旋转
xoay; vòng; quay; xoay tròn
xoay; vòng; quay; xoay tròn
旋转 thường mang nghĩa “xoay”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 旋转, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vòng xoay ngựa gỗ; đu quay
›旋转指标xuán zhuǎn zhǐ biāosố vòng quay
›旋踵xuán zhǒng(văn học) trong nháy mắt (nghĩa đen: xoay gót chân)
›旋转力xuán zhuǎn lìlực xoay; mô-men xoắn
›旋转台xuán zhuǎn táibệ xoay; băng chuyền hành lý
›旋舞xuán wǔđiệu múa xoay
›旋转曲面xuán zhuǎn qū miànmột mặt xoay (toán học)
›旋转极xuán zhuǎn jícực quay
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.