Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旋转旋轉

xuán zhuǎn

旋转 là gì?

旋转 [xuán zhuǎn] có nghĩa là xoay; vòng; quay; xoay tròn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旋转 trong tiếng Việt

  1. xoay
  2. vòng
  3. quay
  4. xoay tròn

Cách đọc và ghi nhớ 旋转

旋转 được đọc là xuán zhuǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xoay; vòng; quay; xoay tròn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan