Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旋转台旋轉台

xuán zhuǎn tái

旋转台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旋转台 trong tiếng Việt

bệ xoay; băng chuyền hành lý

Tra từ liên quan