学
học; học tập; bắt chước; khoa học; hậu tố - môn khoa học
học; học tập; bắt chước; khoa học; hậu tố - môn khoa học
学 thường mang nghĩa “học”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 学 cùng cụm 学生 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị tiếp thu kiến thức/kỹ năng hoặc học theo một người, một cách làm.
chủ ngữ + 学 + môn/kỹ năngchủ ngữ + 跟/向 + người + 学chủ ngữ + 学 + 会/好/懂 + nội dungTôi học tiếng Trung.
Anh ấy học thư pháp với giáo viên.
Cuối cùng tôi đã học được rồi.
Học theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
học sinh
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.trường học
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.học
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.trường đại học
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.