头座
ổ quay; đầu quay của vít, máy khoan, máy tiện, v.v
ổ quay; đầu quay của vít, máy khoan, máy tiện, v.v
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chóng mặt; choáng váng; đầu óc quay cuồng
›头昏眼晕tóu hūn yǎn yūnđầu óc quay cuồng và mờ mắt; choáng váng; ngất xỉu
›头巾tóu jīnkhăn trùm đầu bằng vải đàn ông thời xưa đội; khăn trùm đầu (thường do phụ nữ đội); khăn che đầu; khăn xếp
›头文字tóu wén zìchữ cái đầu; chữ cái đầu tiên của từ (trong chữ La-tinh)
›头彩tóu cǎigiải nhất trong xổ số
›头屯河区Tóu tún hé QūQuận Toutunhe của Urumqi 烏魯木齊市|乌鲁木齐市[Wu1lu3mu4qi2 Shi4], Tân Cương
›头屯河Tóu tún héQuận Toutunhe của Urumqi 烏魯木齊市|乌鲁木齐市[Wu1lu3mu4qi2 Shi4], Tân Cương
›头戴式耳机tóu dài shì ěr jītai nghe
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.