Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头座頭座

tóu zuò

头座 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头座 trong tiếng Việt

ổ quay; đầu quay của vít, máy khoan, máy tiện, v.v

Tra từ liên quan