头座頭座 tóu zuò 头座 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 头座 trong tiếng Việt ổ quay; đầu quay của vít, máy khoan, máy tiện, v.v 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan