头重脚轻
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
头重脚轻
nặng đầu nhẹ chân; bóng gió không cân bằng trong tổ chức hoặc cơ cấu chính trị
Giản thể头重脚轻
Phồn thể頭重腳輕
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng