投注
投注 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 投注 trong tiếng Việt
dồn tâm sức (vào một hoạt động); đầu tư tình cảm (vào việc gì); cá cược; đặt cược
dồn tâm sức (vào một hoạt động); đầu tư tình cảm (vào việc gì); cá cược; đặt cược