Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偷香窃玉偷香竊玉

tōu xiāng qiè yù

偷香窃玉 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偷香窃玉 trong tiếng Việt

nghĩa đen: trộm hương, lấy ngọc (thành ngữ); tán tỉnh lăng nhăng; quan hệ tình dục bí mật phi pháp

Tra từ liên quan