Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头胀頭脹

tóu zhàng

头胀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头胀 trong tiếng Việt

nhức đầu (YHCT)

Tra từ liên quan