Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投影

tóu yǐng

投影 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投影 trong tiếng Việt

chiếu; bức chiếu

Tra từ liên quan