Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投掷投擲

tóu zhì

投掷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投掷 trong tiếng Việt

ném cái gì đó đi xa; phóng; ném vào; ném (xúc xắc, v.v.); tung (đồng xu)

Tra từ liên quan