投掷投擲 tóu zhì 投掷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 投掷 trong tiếng Việt ném cái gì đó đi xa; phóng; ném vào; ném (xúc xắc, v.v.); tung (đồng xu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan