投映
(nguồn sáng) chiếu sáng lên; chiếu (hình ảnh)
(nguồn sáng) chiếu sáng lên; chiếu (hình ảnh)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đường chiếu; đường chiếu hình
›投影面tóu yǐng miànmặt phẳng chiếu (trong vẽ phối cảnh)
›投敌tóu díbỏ sang phe địch; đào ngũ
›投书tóu shūgửi; gửi thư; một bức thư (phàn nàn, ý kiến, v.v.)
›投放市场tóu fàng shì chǎngđưa cái gì đó ra thị trường
›投放tóu fàngđưa vào; ném vào; dỡ xuống; đưa vào lưu thông
›投案tóu ànđầu thú với cơ quan chức năng; tự thú (về tội phạm)
›投掷tóu zhìném cái gì đó đi xa; phóng; ném vào; ném (xúc xắc, v.v.); tung (đồng xu)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.