头一回
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
头一回
lần đầu tiên; lần đầu
Giản thể头一回
Phồn thể頭一回
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng