Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投影中心

tóu yǐng zhōng xīn

投影中心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投影中心 trong tiếng Việt

tâm chiếu

Tra từ liên quan