投资移民 là gì?
投资移民 [tóu zī yí mín] có nghĩa là di trú diện đầu tư; nhà đầu tư di trú.
Nghĩa của từ 投资移民 trong tiếng Việt
- di trú diện đầu tư
- nhà đầu tư di trú
Cách đọc và ghi nhớ 投资移民
投资移民 được đọc là tóu zī yí mín, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “di trú diện đầu tư; nhà đầu tư di trú”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .