Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投资移民投資移民

tóu zī yí mín

投资移民 là gì?

投资移民 [tóu zī yí mín] có nghĩa là di trú diện đầu tư; nhà đầu tư di trú.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投资移民 trong tiếng Việt

  1. di trú diện đầu tư
  2. nhà đầu tư di trú

Cách đọc và ghi nhớ 投资移民

投资移民 được đọc là tóu zī yí mín, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “di trú diện đầu tư; nhà đầu tư di trú”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan