投资者
nhà đầu tư
nhà đầu tư
投资者 thường mang nghĩa “nhà đầu tư”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 投资者, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
di trú diện đầu tư; nhà đầu tư di trú
›投资家tóu zī jiānhà đầu tư
›投资人tóu zī rénnhà đầu tư
›投资组合tóu zī zǔ hédanh mục đầu tư
›投资风险tóu zī fēng xiǎnrủi ro đầu tư
›投军tóu jūntham gia; đầu quân; nhập ngũ (ví dụ: vào quân đội)
›投错胎tóu cuò tāiđầu thai nhầm bụng; (ví von) sinh ra trong hoàn cảnh bất hạnh (gia đình nghèo khó, bạo lực gia đình, v.v.)
›投资tóu zīđầu tư
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.