Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头癣頭癬

tóu xuǎn

头癣 là gì?

头癣 [tóu xuǎn] có nghĩa là bệnh nấm da đầu (bệnh da).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头癣 trong tiếng Việt

bệnh nấm da đầu (bệnh da)

Cách đọc và ghi nhớ 头癣

头癣 được đọc là tóu xuǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bệnh nấm da đầu (bệnh da)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan