Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投影面

tóu yǐng miàn

投影面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投影面 trong tiếng Việt

mặt phẳng chiếu (trong vẽ phối cảnh)

Tra từ liên quan