透信 là gì?
透信 [tòu xìn] có nghĩa là tiết lộ thông tin; báo mật.
Nghĩa của từ 透信 trong tiếng Việt
- tiết lộ thông tin
- báo mật
Cách đọc và ghi nhớ 透信
透信 được đọc là tòu xìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiết lộ thông tin; báo mật”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .