Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
透信

tòu xìn

透信 là gì?

透信 [tòu xìn] có nghĩa là tiết lộ thông tin; báo mật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 透信 trong tiếng Việt

  1. tiết lộ thông tin
  2. báo mật

Cách đọc và ghi nhớ 透信

透信 được đọc là tòu xìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiết lộ thông tin; báo mật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan