Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投资风险投資風險

tóu zī fēng xiǎn

投资风险 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投资风险 trong tiếng Việt

rủi ro đầu tư

Tra từ liên quan