投资报酬率
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
投资报酬率
tỷ lệ hoàn vốn; tỷ suất hoàn vốn
Giản thể投资报酬率
Phồn thể投資報酬率
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng