Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
透析机透析機

tòu xī jī

透析机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 透析机 trong tiếng Việt

máy thẩm tách

Tra từ liên quan