头悬梁,锥刺股頭懸梁,錐刺股
头悬梁,锥刺股 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 头悬梁,锥刺股 trong tiếng Việt
nghĩa đen: đầu treo xà, dùi đâm đùi (thành ngữ); nghĩa bóng: học tập chăm chỉ không mệt mỏi
nghĩa đen: đầu treo xà, dùi đâm đùi (thành ngữ); nghĩa bóng: học tập chăm chỉ không mệt mỏi