Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头悬梁,锥刺股頭懸梁,錐刺股

tóu xuán liáng , zhuī cì gǔ

头悬梁,锥刺股 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头悬梁,锥刺股 trong tiếng Việt

nghĩa đen: đầu treo xà, dùi đâm đùi (thành ngữ); nghĩa bóng: học tập chăm chỉ không mệt mỏi

Tra từ liên quan