Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投资组合投資組合

tóu zī zǔ hé

投资组合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投资组合 trong tiếng Việt

danh mục đầu tư

Tra từ liên quan