Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
实参實參

shí cān

实参 là gì?

实参 [shí cān] có nghĩa là (máy tính) tham số thực; đối số (viết tắt của 實際參數|实际参数[shi2 ji4 can1 shu4]).

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 实参 trong tiếng Việt

  1. (máy tính) tham số thực
  2. đối số (viết tắt của 實際參數|实际参数[shi2 ji4 can1 shu4])

Cách đọc và ghi nhớ 实参

实参 được đọc là shí cān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm viết tắt. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(máy tính) tham số thực; đối số (viết tắt của 實際參數|实际参数[shi2 ji4 can1 shu4])”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan