石碑
bia đá; đài đá (để khắc chữ); LT:方[fang1]
bia đá; đài đá (để khắc chữ); LT:方[fang1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Thạch Định, xã thuộc Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
›石碇Shí dìngThạch Định, thị trấn thuộc Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
›石磙shí gǔntrục lăn bằng đá
›石磨shí mòcối xay đá
›石硪shí wòphiến đá phẳng có buộc dây, dùng để đầm đất
›石窟shí kūhang đá; động; những hang vách núi (thường có tượng Phật)
›石破天惊shí pò tiān jīngkinh thiên động địa; đột phá; tác phẩm xuất sắc và nguyên bản
›石竹shí zhúcẩm chướng Trung Quốc; Dianthus chinensis (thực vật)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.