Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石碑

shí bēi

石碑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石碑 trong tiếng Việt

bia đá; đài đá (để khắc chữ); LT:方[fang1]

Tra từ liên quan