势不可挡勢不可擋 shì bù kě dǎng 势不可挡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 势不可挡 trong tiếng Việt xem 勢不可當|势不可当[shi4 bu4 ke3 dang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan