Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
势不可挡勢不可擋

shì bù kě dǎng

势不可挡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 势不可挡 trong tiếng Việt

xem 勢不可當|势不可当[shi4 bu4 ke3 dang1]

Tra từ liên quan