Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
时不时時不時

shí bù shí

时不时 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 时不时 trong tiếng Việt

thỉnh thoảng

Tra từ liên quan