誓不两立誓不兩立 shì bù liǎng lì 誓不两立 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 誓不两立 trong tiếng Việt hai bên không thể cùng tồn tại (thành ngữ)khác biệt không thể hòa giảilập trường không tương thích 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan