Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
誓不两立誓不兩立

shì bù liǎng lì

誓不两立 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 誓不两立 trong tiếng Việt

  1. hai bên không thể cùng tồn tại (thành ngữ)
  2. khác biệt không thể hòa giải
  3. lập trường không tương thích
Tra từ liên quan