Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
试杯試杯

shì bēi

试杯 là gì?

试杯 [shì bēi] có nghĩa là đĩa Petri; đĩa thí nghiệm; lam kính thử.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 试杯 trong tiếng Việt

  1. đĩa Petri
  2. đĩa thí nghiệm
  3. lam kính thử

Cách đọc và ghi nhớ 试杯

试杯 được đọc là shì bēi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đĩa Petri; đĩa thí nghiệm; lam kính thử”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan