试杯 là gì?
试杯 [shì bēi] có nghĩa là đĩa Petri; đĩa thí nghiệm; lam kính thử.
Nghĩa của từ 试杯 trong tiếng Việt
- đĩa Petri
- đĩa thí nghiệm
- lam kính thử
Cách đọc và ghi nhớ 试杯
试杯 được đọc là shì bēi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đĩa Petri; đĩa thí nghiệm; lam kính thử”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .