Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
实操實操

shí cāo

实操 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 实操 trong tiếng Việt

thực sự làm (gì đó) (trái ngược với học cách làm từ sách vở, v.v.); thực hành (trái ngược với lý thuyết) (viết tắt của 實際操作|实际操作[shi2 ji4 cao1 zuo4])

Tra từ liên quan