Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食材

shí cái

食材 là gì?

食材 [shí cái] có nghĩa là nguyên liệu (nấu ăn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食材 trong tiếng Việt

nguyên liệu (nấu ăn)

Cách đọc và ghi nhớ 食材

食材 được đọc là shí cái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nguyên liệu (nấu ăn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan