食材 là gì?
食材 [shí cái] có nghĩa là nguyên liệu (nấu ăn).
Nghĩa của từ 食材 trong tiếng Việt
nguyên liệu (nấu ăn)
Cách đọc và ghi nhớ 食材
食材 được đọc là shí cái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nguyên liệu (nấu ăn)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .