Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食不果腹

shí bù guǒ fù

食不果腹 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食不果腹 trong tiếng Việt

nghĩa đen: thức ăn không đủ no bụng (thành ngữ); nghĩa bóng: nghèo đói

Tra từ liên quan