市北区
quận Shibei của thành phố Thanh Đảo 青島市|青岛市, Sơn Đông
quận Shibei của thành phố Thanh Đảo 青島市|青岛市, Sơn Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Shinan của thành phố Thanh Đảo 青島市|青岛市, Sơn Đông
›市区shì qūquận đô thị; trung tâm thành phố; trung tâm
›市内shì nèibên trong thành phố
›市制shì zhìđơn vị đo lường của Trung Quốc
›市分shì fēnfen (đơn vị độ dài của Trung Quốc bằng ⅓ cm)
›市两shì liǎngđơn vị trọng lượng của Trung Quốc tương đương 50 gram
›市厘shì líli (đơn vị độ dài của Trung Quốc bằng ⅓ milimét)
›市场shì chǎngkhu chợ; thị trường (cũng dùng trong nghĩa trừu tượng)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.