试表 là gì?
试表 [shì biǎo] có nghĩa là đo nhiệt độ.
Nghĩa của từ 试表 trong tiếng Việt
đo nhiệt độ
Cách đọc và ghi nhớ 试表
试表 được đọc là shì biǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đo nhiệt độ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .