Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饰边飾邊

shì biān

饰边 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饰边 trong tiếng Việt

viền trang trí

Tra từ liên quan