Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
示波器

shì bō qì

示波器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 示波器 trong tiếng Việt

máy hiện sóng; máy dao động ký

Tra từ liên quan