Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杀鸡宰鹅殺雞宰鵝

shā jī zǎi é

杀鸡宰鹅 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杀鸡宰鹅 trong tiếng Việt

giết gà mổ ngỗng (thành ngữ)

Tra từ liên quan