Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
砂浆砂漿

shā jiāng

砂浆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 砂浆 trong tiếng Việt

vữa (xây dựng)

Tra từ liên quan