砂砾砂礫 shā lì 砂砾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 砂砾 trong tiếng Việt sạn sỏi 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan