Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
砂积矿床砂積礦床

shā jī kuàng chuáng

砂积矿床 là gì?

砂积矿床 [shā jī kuàng chuáng] có nghĩa là quặng sa khoáng (mỏ bồi tích chứa kim loại quý).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 砂积矿床 trong tiếng Việt

quặng sa khoáng (mỏ bồi tích chứa kim loại quý)

Cách đọc và ghi nhớ 砂积矿床

砂积矿床 được đọc là shā jī kuàng chuáng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quặng sa khoáng (mỏ bồi tích chứa kim loại quý)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan