Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙丽沙麗

shā lì

沙丽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙丽 trong tiếng Việt

sari (từ mượn)

Tra từ liên quan