Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杀进殺進

shā jìn

杀进 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杀进 trong tiếng Việt

  1. tấn công (một thành phố, v.v.)
  2. đột kích
Tra từ liên quan