Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙拉

shā lā

沙拉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙拉 trong tiếng Việt

sa lát (từ mượn)

Tra từ liên quan