沙坑 là gì?
沙坑 [shā kēng] có nghĩa là hố cát; hố nhảy xa (điền kinh); bẫy cát, bunker (golf).
Nghĩa của từ 沙坑 trong tiếng Việt
- hố cát
- hố nhảy xa (điền kinh)
- bẫy cát, bunker (golf)
Cách đọc và ghi nhớ 沙坑
沙坑 được đọc là shā kēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hố cát; hố nhảy xa (điền kinh); bẫy cát, bunker (golf)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .