Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙坑

shā kēng

沙坑 là gì?

沙坑 [shā kēng] có nghĩa là hố cát; hố nhảy xa (điền kinh); bẫy cát, bunker (golf).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙坑 trong tiếng Việt

  1. hố cát
  2. hố nhảy xa (điền kinh)
  3. bẫy cát, bunker (golf)

Cách đọc và ghi nhớ 沙坑

沙坑 được đọc là shā kēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hố cát; hố nhảy xa (điền kinh); bẫy cát, bunker (golf)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan