晒太阳曬太陽
晒太阳 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 晒太阳 trong tiếng Việt
phơi nắng (sưởi ấm hoặc tắm nắng,...); đặt gì đó dưới nắng (ví dụ: để làm khô)
phơi nắng (sưởi ấm hoặc tắm nắng,...); đặt gì đó dưới nắng (ví dụ: để làm khô)