Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晒太阳曬太陽

shài tài yáng

晒太阳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晒太阳 trong tiếng Việt

phơi nắng (sưởi ấm hoặc tắm nắng,...); đặt gì đó dưới nắng (ví dụ: để làm khô)

Tra từ liên quan