沙加缅度
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
沙加缅度
Sacramento
Giản thể沙加缅度
Phồn thể沙加緬度
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng