Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杀菌剂殺菌劑

shā jūn jì

杀菌剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杀菌剂 trong tiếng Việt

chất khử trùng

Tra từ liên quan