Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙利度胺

shā lì dù àn

沙利度胺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙利度胺 trong tiếng Việt

thalidomide

Tra từ liên quan