沙拉甩干器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
沙拉甩干器
dụng cụ quay ráo nước sa lát
Giản thể沙拉甩干器
Phồn thể沙拉甩乾器
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng