沙拉甩干器沙拉甩乾器 shā lā shuǎi gān qì 沙拉甩干器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沙拉甩干器 trong tiếng Việt dụng cụ quay ráo nước sa lát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan