Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙拉甩干器沙拉甩乾器

shā lā shuǎi gān qì

沙拉甩干器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙拉甩干器 trong tiếng Việt

dụng cụ quay ráo nước sa lát

Tra từ liên quan