Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
莎拉波娃

Shā lā bō wá

莎拉波娃 là gì?

莎拉波娃 [Shā lā bō wá] có nghĩa là Sharapova (ngôi sao quần vợt nữ người Nga).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 莎拉波娃 trong tiếng Việt

Sharapova (ngôi sao quần vợt nữ người Nga)

Cách đọc và ghi nhớ 莎拉波娃

莎拉波娃 được đọc là Shā lā bō wá, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Sharapova (ngôi sao quần vợt nữ người Nga)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan